Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DFC
Unicode Decimal36348
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cục
Các ý nghĩa đầy đủbow; stoop; bend over; crouch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョク(漢)、ゴク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こご(む)、くぐま(る)、かが(む)、せぐく(まる)、せぐくま(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ