Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F13
Unicode Decimal36627
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vãn
Các ý nghĩa đầy đủpull

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バン(漢)、モン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おそ(い)、ひ(く)、いた(む)、ちか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ