Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
輹
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
車
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8F39
Unicode Decimal
36665
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
복
Phiên âm Hán Việt
bức, phúc, phục
Phiên âm Hán Việt
bức, phúc, phục
Các ý nghĩa đầy đủ
connection between axle and carriage
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フク(漢)、ブク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とこしばり、よこがみしばり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
复
Từ các bộ thủ
車
日
夂
夊