Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F39
Unicode Decimal36665
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbức, phúc, phục

Phiên âm Hán Việt

bức, phúc, phục
Các ý nghĩa đầy đủconnection between axle and carriage

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フク(漢)、ブク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とこしばり、よこがみしばり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ