Ngoài bảngTần suất: #3007
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 轍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F4D
Unicode Decimal36685
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchè,zhé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttriệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

triệt
Các ý nghĩa đầy đủrut; wheel track

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テツ(漢)、デチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わだちい、わだち、のり、あとかた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ