Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
逑
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9011
Unicode Decimal
36881
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
cầu
Giản thể
逑
Phồn thể
逑
Phiên âm Hán Việt
cầu
Các ý nghĩa đầy đủ
pair; gather; meet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キュウ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つれあ(い)、あつ(める)、あ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
求
Từ các bộ thủ
辶
氺
亠
丶