Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 逑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9011
Unicode Decimal36881
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcầu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cầu
Các ý nghĩa đầy đủpair; gather; meet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、グ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つれあ(い)、あつ(める)、あ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ