Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
逢
Tên người
Tần suất: #1829
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9022
Unicode Decimal
36898
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
féng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
봉
Phiên âm Hán Việt
bồng, phùng
Giản thể
逢
Phồn thể
逢
Phiên âm Hán Việt
bồng, phùng
Các ý nghĩa đầy đủ
meeting; tryst; date; rendezvous
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(う)、むか(える)、おお(きい)、ゆた(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夆
Từ các bộ thủ
辶
二
夂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
篷
縫
蓬