Cựu tự
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+905E
Unicode Decimal36958
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđái, đãi, đệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đái, đãi, đệ
Các ý nghĩa đầy đủhand over; deliver; substitute

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テイ(漢)、ダイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かわ(る)、たがいに、たが(いに)、か(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ