Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
邏
Ngoài bảng
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+908F
Unicode Decimal
37007
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
luó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
나,라
Phiên âm Hán Việt
la
Giản thể
逻
Phồn thể
邏
Phiên âm Hán Việt
la
Các ý nghĩa đầy đủ
go around; conceal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
めぐ(る)、みまわ(り)、みまわ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
羅
維
Từ các bộ thủ
辶
糸
罒
隹