N1THCS 3Tần suất: #3130
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+916A
Unicode Decimal37226
Mã Braille (6 chấm)⠲⠑⠎
Mã Braille Kantenji⢷⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn낙,락
Phiên âm Hán Việtlạc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lạc
Các ý nghĩa đầy đủdairy products; whey; broth; fruit juice
Ý nghĩa chính thường dùngdairy products

Cách đọc

Âm On Katakana

ラク

Chi tiết: ラク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ラク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちちしる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ