Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
酲
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9172
Unicode Decimal
37234
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
trình
Phiên âm Hán Việt
trình
Các ý nghĩa đầy đủ
hangover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わるよ(い)、よ(う)、あ(きる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
呈
Từ các bộ thủ
酉
王
口