Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
醉
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9189
Unicode Decimal
37257
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
취
Phiên âm Hán Việt
tuý
Giản thể
醉
Phồn thể
醉
Phiên âm Hán Việt
tuý
Các ý nghĩa đầy đủ
get drunk; feel sick; poisoned; elated; spellbound
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よ(う)、よ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卒
Từ các bộ thủ
酉
十
人
亠