Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9189
Unicode Decimal37257
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuý
Các ý nghĩa đầy đủget drunk; feel sick; poisoned; elated; spellbound

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よ(う)、よ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ