N1THCS 3Tần suất: #2246
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91B8
Unicode Decimal37304
Mã Braille (6 chấm)⠸⠜⠡
Mã Braille Kantenji⢷⣮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhưỡng

Phiên âm Hán Việt

nhưỡng
Các ý nghĩa đầy đủbrew; cause
Ý nghĩa chính thường dùngbrew

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョウ

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

かも(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ