Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
㐮
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
亠
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+342E
Unicode Decimal
13358
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
양
Phiên âm Hán Việt
tương
Phiên âm Hán Việt
tương
Các ý nghĩa đầy đủ
to achieve; to assist; to help; to raise; to rise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亠
八
衣
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
壌
嬢
穣
譲
醸