N1THPT
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 錮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+932E
Unicode Decimal37678
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢃⣤⠼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cố
Các ý nghĩa đầy đủto tie; imprisonment; weld
Ý nghĩa chính thường dùngimprisonment; weld

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:コ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふさ(ぐ)、とじこ(める)、ながわずら(い)、かた(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ