Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鐓
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9413
Unicode Decimal
37907
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
대,돈
Phiên âm Hán Việt
đôi, đôn, đối, đồi, đỗi
Giản thể
镦
Phồn thể
鐓
Phiên âm Hán Việt
đôi, đôn, đối, đồi, đỗi
Các ý nghĩa đầy đủ
ferrule; butt end
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タイ(漢)、ダイ(呉)、トン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いしづき、つち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敦
享
Từ các bộ thủ
金
子
亠
口
攵