Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鐓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9413
Unicode Decimal37907
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn대,돈
Phiên âm Hán Việtđôi, đôn, đối, đồi, đỗi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đôi, đôn, đối, đồi, đỗi
Các ý nghĩa đầy đủferrule; butt end

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(漢)、ダイ(呉)、トン(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いしづき、つち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ