Ngoài bảng
Số nét28 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 钁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9481
Unicode Decimal38017
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyết, quắc, quặc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyết, quắc, quặc
Các ý nghĩa đầy đủhoe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(漢)、キャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ