Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
閤
Tên người
Tần suất: #2607
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
門
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95A4
Unicode Decimal
38308
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gě,hé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
합
Phiên âm Hán Việt
cáp, hạp, hợp
Giản thể
合
Phồn thể
合
Phiên âm Hán Việt
cáp, hạp, hợp
Các ý nghĩa đầy đủ
small side gate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くぐりど、へや、たかどの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
合
Từ các bộ thủ
門
口
𠆢