Tên ngườiTần suất: #2607
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95A4
Unicode Decimal38308
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggě,hé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcáp, hạp, hợp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cáp, hạp, hợp
Các ý nghĩa đầy đủsmall side gate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くぐりど、へや、たかどの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ