Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
闡
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95E1
Unicode Decimal
38369
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
천
Phiên âm Hán Việt
xiển
Giản thể
阐
Phồn thể
闡
Phiên âm Hán Việt
xiển
Các ý nghĩa đầy đủ
clarify
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みち(る)、ひら(く)、あき(らか)、ひろ(める)、ひろ(まる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
單
Từ các bộ thủ
門
口
十
田