Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
陏
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+964F
Unicode Decimal
38479
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
타
Phiên âm Hán Việt
tuỳ, đoạ
Phiên âm Hán Việt
tuỳ, đoạ
Các ý nghĩa đầy đủ
melon; wrap
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タ(漢)、スイ(漢)、ダ(呉)、ズイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ずい、うり、つつ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
有
Từ các bộ thủ
月
⻖
⺼
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
堕