N1Tiểu học 6Tần suất: #1962
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+965B
Unicode Decimal38491
Mã Braille (6 chấm)⠨⠯⠍
Mã Braille Kantenji⢣⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bệ
Các ý nghĩa đầy đủhighness; steps (of throne); imperial palace steps
Ý nghĩa chính thường dùnghighness; imperial palace steps

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘイ

Chi tiết: ヘイ(漢)、バイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きざはし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ