Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
陜
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+965C
Unicode Decimal
38492
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
합,협
Phiên âm Hán Việt
hiệp, thiểm, xiểm
Giản thể
陕
Phồn thể
陝
Phiên âm Hán Việt
hiệp, thiểm, xiểm
Các ý nghĩa đầy đủ
narrow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(慣)、ギョウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せま(い)、やまあい、やまかい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夾
从
Từ các bộ thủ
人
大
⻖