Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+965C
Unicode Decimal38492
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn합,협
Phiên âm Hán Việthiệp, thiểm, xiểm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiệp, thiểm, xiểm
Các ý nghĩa đầy đủnarrow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(慣)、ギョウ(呉)、コウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せま(い)、やまあい、やまかい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ