N1THCS 2Tần suất: #1762
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9675
Unicode Decimal38517
Mã Braille (6 chấm)⠨⠓⠍
Mã Braille Kantenji⢣⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn능,릉
Phiên âm Hán Việtlăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lăng
Các ý nghĩa đầy đủmausoleum; imperial tomb; imperial mausoleum
Ý nghĩa chính thường dùngmausoleum; imperial mausoleum

Cách đọc

Âm On Katakana

リョウ

Chi tiết: リョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

みささぎ

Chi tiết: みささぎ、しの(ぐ)、おか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ