Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隋
Ngoài bảng
Tần suất: #2784
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+968B
Unicode Decimal
38539
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
suí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수,타
Phiên âm Hán Việt
tuỳ, đoạ
Giản thể
隋
Phồn thể
隋
Phiên âm Hán Việt
tuỳ, đoạ
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese dynasty; remains of scarifice; bury; fall; sag
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ダ(呉)、ズイ(呉)、スイ(漢)、タ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
左
Từ các bộ thủ
月
工
⻖
⺼
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
墮
橢