Ngoài bảngTần suất: #2784
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+968B
Unicode Decimal38539
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn수,타
Phiên âm Hán Việttuỳ, đoạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuỳ, đoạ
Các ý nghĩa đầy đủname of a Chinese dynasty; remains of scarifice; bury; fall; sag

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダ(呉)、ズイ(呉)、スイ(漢)、タ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác