Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 墮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58AE
Unicode Decimal22702
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungduò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn타,휴
Phiên âm Hán Việthuy, đoạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huy, đoạ
Các ý nghĩa đầy đủdescend to; lapse into; degenerate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダ(呉)、タ(漢)、キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おち(る)、くず(す)、くず(れる)、お(ちる)、こぼ(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ