Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隲
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96B2
Unicode Decimal
38578
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
척
Phiên âm Hán Việt
chất
Phiên âm Hán Việt
chất
Các ý nghĩa đầy đủ
stallion; climb; make
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シツ(漢)、シチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のぼ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
少
Từ các bộ thủ
馬
小
⻖
丿