Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 靨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9768
Unicode Decimal38760
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn염,엽
Phiên âm Hán Việtyếp, yểm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yếp, yểm
Các ý nghĩa đầy đủdimple

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えくぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ