Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97A8
Unicode Decimal38824
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạt, mạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạt, mạt
Các ý nghĩa đầy đủleather boots; drum; tribe name

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カツ(漢)、ガチ(呉)、セツ(漢)、ゼチ(呉)、ゼツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かわぐつ、くつ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ