Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 韶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97F6
Unicode Decimal38902
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsháo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiều
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiều
Các ý nghĩa đầy đủbeautiful; music; spring

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あき(らか)、うつく(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ