N1THCS 3
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 頒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9812
Unicode Decimal38930
Mã Braille (6 chấm)⠸⠥⠑
Mã Braille Kantenji⠕⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn반,분
Phiên âm Hán Việtban, phân, phần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ban, phân, phần
Các ý nghĩa đầy đủdistribute; disseminate; partition; understand; distribute widely
Ý nghĩa chính thường dùngpartition; distribute widely

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、ヘン(呉)、フン(漢)、ブン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わか(つ)、まだら、わ(ける)、し(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ