Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
頰
N3
THPT
Tần suất: #3329
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
頁
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9830
Unicode Decimal
38960
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
협
Phiên âm Hán Việt
giáp
Giản thể
颊
Phồn thể
頰
Phiên âm Hán Việt
giáp
Các ý nghĩa đầy đủ
jaw; cheeks
Ý nghĩa chính thường dùng
cheek
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
ほお
Chi tiết:
ほお、ほほ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夾
从
Từ các bộ thủ
頁
人
大