Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9912
Unicode Decimal39186
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungněi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnỗi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nỗi
Các ý nghĩa đầy đủhunger; spoil

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダイ(漢)、ナイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: う(える)、くさ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ