Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+992E
Unicode Decimal39214
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiết
Các ý nghĩa đầy đủvoracious; gluttonous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テツ(漢)、テチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むさぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ