Ngoài bảngTần suất: #2625
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 饅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9945
Unicode Decimal39237
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtman
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

man
Các ý nghĩa đầy đủbean-jam dumpling; manjuu

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: マン(呉)、バン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ