Ngoài bảngTần suất: #2732
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 饒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9952
Unicode Decimal39250
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungráo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhiêu
Các ý nghĩa đầy đủabundant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆたか、ゆた(かにする)、ゆとり、ゆた(か)、おお(い)、あま(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ