Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 馥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99A5
Unicode Decimal39333
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphốc, phục, phức
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phốc, phục, phức
Các ý nghĩa đầy đủperfume

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フク(漢)、ブク(呉)、ヒョク(漢)、ビキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か、かお(る)、かお(り)、かんば(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ