Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
馨
Tên người
Tần suất: #2709
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
香
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+99A8
Unicode Decimal
39336
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
형
Phiên âm Hán Việt
hinh, hấn
Giản thể
馨
Phồn thể
馨
Phiên âm Hán Việt
hinh, hấn
Các ý nghĩa đầy đủ
fragrant; balmy; favourable
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かお(る)、かおり、かお(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
香
殳
禾
士
日
又
几