Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
駒
N1
THPT
Tần suất: #1449
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
馬
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+99D2
Unicode Decimal
39378
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⢵⠨
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
câu
Giản thể
驹
Phồn thể
駒
Phiên âm Hán Việt
câu
Các ý nghĩa đầy đủ
pony; horse; colt; chessman
Ý nghĩa chính thường dùng
pony; horse; chessman
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)
Âm Kun Hiragana
こま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
句
Từ các bộ thủ
馬
口
勹