N1THPTTần suất: #1449
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 駒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99D2
Unicode Decimal39378
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢵⠨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcâu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

câu
Các ý nghĩa đầy đủpony; horse; colt; chessman
Ý nghĩa chính thường dùngpony; horse; chessman

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ク(呉)

Âm Kun Hiragana

こま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ