Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ガ(慣)、カ(漢)、ケ(呉)
Chi tiết: かご、が(する)、しのぐ、のる、のりもの、しの(ぐ)、の(る)、あつか(う)