Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 駭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99ED
Unicode Decimal39405
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthãi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hãi
Các ý nghĩa đầy đủbe surprised

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おどろ(く)、おどろ(かす)、みだ(れる)、はげ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ