Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
驍
Tên người
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
馬
Cấu trúc
⿰3
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9A4D
Unicode Decimal
39501
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
kiêu
Giản thể
骁
Phồn thể
驍
Phiên âm Hán Việt
kiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
strong; good horse; gallant; brave; ferocious
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギョウ(慣)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たけし、つよ(い)、たけ(し)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
堯
兀
Từ các bộ thủ
馬
土
儿