Ngoài bảng
Số nét27 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 驤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9A64
Unicode Decimal39524
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tương
Các ý nghĩa đầy đủlift one's head

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(慣)、ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(がる)、あ(げる)、はし(る)、はや(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ