Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
髄
N1
THCS 2
Tần suất: #2061
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
骨
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AC4
Unicode Decimal
39620
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠲⠮
Mã Braille Kantenji
⢅⠪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
tuỷ
Phiên âm Hán Việt
tuỷ
Các ý nghĩa đầy đủ
marrow; pith
Ý nghĩa chính thường dùng
marrow
Cách đọc
Âm On Katakana
ズイ
Chi tiết:
ズイ(慣)、スイ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ズイ(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
迶
有
Từ các bộ thủ
骨
月
辶
冖
辶
⺼