N1THCS 2Tần suất: #2061
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 髄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AC4
Unicode Decimal39620
Mã Braille (6 chấm)⠨⠲⠮
Mã Braille Kantenji⢅⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuỷ

Phiên âm Hán Việt

tuỷ
Các ý nghĩa đầy đủmarrow; pith
Ý nghĩa chính thường dùngmarrow

Cách đọc

Âm On Katakana

ズイ

Chi tiết: ズイ(慣)、スイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ズイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ