Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 髣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AE3
Unicode Decimal39651
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphảng
Giản thể 仿
Phồn thể 仿

Phiên âm Hán Việt

phảng
Các ý nghĩa đầy đủdimly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: に(る)、ほの(か)、かす(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ