Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
髣
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
髟
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AE3
Unicode Decimal
39651
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
phảng
Giản thể
仿
Phồn thể
仿
Phiên âm Hán Việt
phảng
Các ý nghĩa đầy đủ
dimly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
に(る)、ほの(か)、かす(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
髟
方
镸
彡