Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 髮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AEE
Unicode Decimal39662
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfā,fà,(fǎ)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbị, phát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bị, phát
Các ý nghĩa đầy đủhair

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハツ(漢)、ホチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ