Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
魘
Ngoài bảng
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
鬼
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B58
Unicode Decimal
39768
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
염,엽
Phiên âm Hán Việt
yểm
Giản thể
魇
Phồn thể
魘
Phiên âm Hán Việt
yểm
Các ý nghĩa đầy đủ
have a nightmare
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(呉)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うな(される)、おそ(われる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
厭
Từ các bộ thủ
鬼
月
犬
田
日
儿
厶
厂