Ngoài bảngTần suất: #2901
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鰹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9C39
Unicode Decimal39993
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiên
Các ý nghĩa đầy đủbonito; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かつお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ