Ngoài bảngTần suất: #2908
Số nét30 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鸞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E1E
Unicode Decimal40478
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn난,란
Phiên âm Hán Việtloan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loan
Các ý nghĩa đầy đủfabulous mythical bird; imperial

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すず

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ