Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鹹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E79
Unicode Decimal40569
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiảm, hàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giảm, hàm
Các ý nghĩa đầy đủsalty

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: から(い)、しおからい、しおけ、せいしゅ、しおから(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ