Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
咸
Ngoài bảng
Tần suất: #2891
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54B8
Unicode Decimal
21688
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
함
Phiên âm Hán Việt
giảm, hàm, hám
Giản thể
咸
Phồn thể
鹹
Phiên âm Hán Việt
giảm, hàm, hám
Các ý nghĩa đầy đủ
all; same
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みな、ことごと(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戌
戊
Từ các bộ thủ
口
戈
厂
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
喊
感
減
箴
緘
鍼
鰔
鹹