Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
麑
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
鹿
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9E91
Unicode Decimal
40593
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
예
Phiên âm Hán Việt
nghê
Phiên âm Hán Việt
nghê
Các ý nghĩa đầy đủ
fawn; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こじか、かのこ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兒
Từ các bộ thủ
鹿
臼
比
匕
儿
广